living quarters
Danh từ (chỉ dùng ở dạng số nhiều):
Chỗ ở, nơi sinh sống: "living quarters" dùng để chỉ không gian hoặc khu vực nơi một người hoặc một nhóm người sinh sống, thường là trong một tòa nhà, căn hộ, hoặc khu vực dành riêng cho mục đích cư trú. Từ này thường nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng của không gian sống hơn là sự thoải mái hay trang trí.
The soldiers were assigned to clean their living quarters every morning.
(Những người lính được phân công dọn dẹp chỗ ở của họ mỗi buổi sáng.)The ship's captain has a separate set of living quarters near the bridge.
(Thuyền trưởng của con tàu có một khu chỗ ở riêng biệt gần buồng lái.)The company provides basic living quarters for its seasonal workers.
(Công ty cung cấp chỗ ở cơ bản cho công nhân thời vụ của mình.)
"private living quarters": chỗ ở riêng tư, thường dùng trong bối cảnh quân đội, tàu thuyền, hoặc các cơ sở lớn.
The ambassador's private living quarters are located on the top floor of the embassy.
(Chỗ ở riêng của đại sứ nằm ở tầng trên cùng của tòa đại sứ.)"crowded living quarters": chỗ ở chật chội, thường chỉ tình trạng thiếu không gian.
In many cities, workers endure crowded living quarters to save on rent.
(Ở nhiều thành phố, công nhân chịu đựng chỗ ở chật chội để tiết kiệm tiền thuê nhà.)
Quarters (danh từ số nhiều): chỗ ở, nơi cư trú (thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc công việc).
The officers' quarters were renovated last year. (Chỗ ở của sĩ quan đã được cải tạo vào năm ngoái.)Living space (danh từ): không gian sống, thường chỉ diện tích hoặc khu vực trong nhà.
The apartment has a small living space but a large kitchen. (Căn hộ có không gian sống nhỏ nhưng bếp lớn.)
Accommodation: chỗ ở, nơi lưu trú (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc du lịch).
The hotel offers comfortable accommodation for guests. (Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái cho khách.)Dwelling: nơi cư trú, nhà ở (mang tính trang trọng hơn).
The ancient dwelling was built from stone. (Nơi cư trú cổ xưa được xây bằng đá.)
"living quarters" + "for": chỉ chỗ ở dành cho một nhóm đối tượng cụ thể.
Living quarters for the staff are located behind the main building.
(Chỗ ở cho nhân viên nằm phía sau tòa nhà chính.)"to share living quarters": chia sẻ chỗ ở với người khác.
The students decided to share living quarters to reduce costs.
(Các sinh viên quyết định chia sẻ chỗ ở để giảm chi phí.)
"to move into new living quarters": chuyển đến chỗ ở mới.
After the renovation, the family moved into their new living quarters.
(Sau khi cải tạo, gia đình chuyển đến chỗ ở mới của họ.)"to have luxurious living quarters": có chỗ ở sang trọng.
The CEO's living quarters on the yacht are incredibly luxurious.
(Chỗ ở của CEO trên du thuyền vô cùng sang trọng.)